menu_book
見出し語検索結果 "sân khách" (1件)
sân khách
日本語
名アウェーグラウンド
SLNA chưa biết thắng trên sân khách ở V-League mùa này.
SLNAは今シーズン、Vリーグのアウェーでまだ勝利を知らない。
swap_horiz
類語検索結果 "sân khách" (1件)
làm khách, thi đấu sân khách
日本語
フアウェーで試合する
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
チームは強敵のホームでアウェー戦を行う。
format_quote
フレーズ検索結果 "sân khách" (1件)
SLNA chưa biết thắng trên sân khách ở V-League mùa này.
SLNAは今シーズン、Vリーグのアウェーでまだ勝利を知らない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)